Có 6 kết quả:

搭当 dā dàng ㄉㄚ ㄉㄤˋ搭挡 dā dàng ㄉㄚ ㄉㄤˋ搭擋 dā dàng ㄉㄚ ㄉㄤˋ搭档 dā dàng ㄉㄚ ㄉㄤˋ搭檔 dā dàng ㄉㄚ ㄉㄤˋ搭當 dā dàng ㄉㄚ ㄉㄤˋ

1/6

Từ điển Trung-Anh

variant of 搭檔|搭档[da1 dang4]

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

variant of 搭檔|搭档[da1 dang4]

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

variant of 搭檔|搭档[da1 dang4]

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) to cooperate
(2) partner

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) to cooperate
(2) partner

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

variant of 搭檔|搭档[da1 dang4]

Bình luận 0